上下浮動

shàng xià fú dòng thượng hạ phù động

Hán Việt: thượng hạ phù động · Pinyin: shàng xià fú dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hạ) + (phù) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 短促而反复地由下而上或由上而下地移动。