上下礦井 thượng hạ quáng tỉnh Hán Việt: thượng hạ quáng tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 下 (hạ) + 礦 (quáng) + 井 (tỉnh)Hán Việtthượng hạ quáng tỉnhCấu tạo上 + 下 + 礦 + 井 · thượng + hạ + quáng + tỉnh nghĩa thành phần: thượng + hạ + quáng + tỉnh Nghĩa EngCihui from bank bank