上下精密 shàng xià jīng mì · thượng hạ tinh mật Hán Việt: thượng hạ tinh mật · Pinyin: shàng xià jīng mì Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 下 (hạ) + 精 (tinh) + 密 (mật)Pinyinshàng xià jīng mìHán Việtthượng hạ tinh mậtCấu tạo上 + 下 + 精 + 密 · thượng + hạ + tinh + mật nghĩa thành phần: thượng + hạ + tinh + mật