上下翻騰 shàng xià fān téng · thượng hạ phiên đằng Hán Việt: thượng hạ phiên đằng · Pinyin: shàng xià fān téng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 下 (hạ) + 翻 (phiên) + 騰 (đằng)Pinyinshàng xià fān téngHán Việtthượng hạ phiên đằngCấu tạo上 + 下 + 翻 + 騰 · thượng + hạ + phiên + đằng nghĩa thành phần: thượng + hạ + phiên + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使上升又落下。