上下脫節

thượng hạ thoát tiết

Hán Việt: thượng hạ thoát tiết

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hạ) + (thoát) + (tiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上下脫節 hàngxiàtuōjié f.e. cause dislocation between higher and lower levels