上下通氣 thượng hạ thông khí Hán Việt: thượng hạ thông khí Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 下 (hạ) + 通 (thông) + 氣 (khí)Hán Việtthượng hạ thông khíCấu tạo上 + 下 + 通 + 氣 · thượng + hạ + thông + khí nghĩa thành phần: thượng + hạ + thông + khí Nghĩa EngCihui 上下通氣 hàngxiàtōngqì f.e. communication between higher and lower levels