上下顛倒

thượng hạ điên đảo

Hán Việt: thượng hạ điên đảo

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hạ) + (điên) + (đảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上下顛倒 hàngxiàdiāndǎo f.e. turn upside down