上不得檯盤
thượng bất đắc thai bàn
Hán Việt: thượng bất đắc thai bàn · Pinyin: shàng bù dé tái pán
Tổng quan
(thành ngữ) thiếu sự tinh tế xã hội và không đủ tư cách làm đại diện
Cấu tạo: 上 (thượng) + 不 (bất) + 得 (đắc) + 檯 (thai) + 盤 (bàn)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) thiếu sự tinh tế xã hội và không đủ tư cách làm đại diện
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻因寒酸丑陋等见不得人。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) lacking in social grace and unfit to be a representative
- Cihui (idiom) lacking in social grace and unfit to be a representative