上交不諂 shàng jiāo bù chǎn · thượng giao bất siểm Hán Việt: thượng giao bất siểm · Pinyin: shàng jiāo bù chǎn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 交 (giao) + 不 (bất) + 諂 (siểm)Pinyinshàng jiāo bù chǎnHán Việtthượng giao bất siểmCấu tạo上 + 交 + 不 + 諂 · thượng + giao + bất + siểm nghĩa thành phần: thượng + giao + bất + siểm