上交不谄

shàng jiāo bù chǎnthượng giao bất siểm

Hán Việt: thượng giao bất siểm · Pinyin: shàng jiāo bù chǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

谄:巴结、奉承。与据高位的人交往,不拍马奉承。

Cấu tạo: 上 (thượng) + 交 (giao) + 不 (bất) + 諂 (siểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谄:巴结、奉承。与据高位的人交往,不拍马奉承。

Từ liên quan

Gần nghĩa

上交利润