上交利润

shàng jiāo lì rùnthượng giao lợi nhuận

Hán Việt: thượng giao lợi nhuận · Pinyin: shàng jiāo lì rùn

Tổng quan

Cấu tạo: 上 (thượng) + 交 (giao) + 利 (lợi) + 潤 (nhuận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nộp lợi nhuận

Đức

  • Handedict Gewinn abführen (V), abgeführter Gewinn (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

利润率 · 上交不谄 · 利润中心 · 利润丰厚 · 利润债券 · 利润分成 · 利润分配 · 利润变产