上交利潤 shàng jiāo lì rùn · thượng giao lợi nhuận Hán Việt: thượng giao lợi nhuận · Pinyin: shàng jiāo lì rùn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 交 (giao) + 利 (lợi) + 潤 (nhuận)Pinyinshàng jiāo lì rùnHán Việtthượng giao lợi nhuậnCấu tạo上 + 交 + 利 + 潤 · thượng + giao + lợi + nhuận nghĩa thành phần: thượng + giao + lợi + nhuận