上以鞋底

thượng dĩ hài để

Hán Việt: thượng dĩ hài để

Tổng quan

(động vật học) cá bơn, bàn chân, đế giày, nền, bệ, đế, đóng đế (giày), duy nhất, độc nhất, (từ cổ,nghĩa cổ) một mình; cô độc, cô đơn

Cấu tạo: (thượng) + (dĩ) + (hài) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) cá bơn, bàn chân, đế giày, nền, bệ, đế, đóng đế (giày), duy nhất, độc nhất, (từ cổ,nghĩa cổ) một mình; cô độc, cô đơn