上伸部分 shàng shēn bù fēn · thượng thân bộ phân Hán Việt: thượng thân bộ phân · Pinyin: shàng shēn bù fēn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 伸 (thân) + 部 (bộ) + 分 (phân)Pinyinshàng shēn bù fēnHán Việtthượng thân bộ phânCấu tạo上 + 伸 + 部 + 分 · thượng + thân + bộ + phân nghĩa thành phần: thượng + thân + bộ + phân