上位概念

shàng wèi gài niàn thượng vị khái niệm

Hán Việt: thượng vị khái niệm · Pinyin: shàng wèi gài niàn

Tổng quan

khái niệm thượng vị

Cấu tạo: (thượng) + (vị) + (khái) + (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khái niệm thượng vị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属概念。

Eng

  • CC-CEDICT superordinate concept
  • Cihui superordinate concept

ja

  • JMdict high level concept|superordinate concept|broader term