上位義項

thượng vị nghĩa hạng

Hán Việt: thượng vị nghĩa hạng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (vị) + (nghĩa) + (hạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上位義項 hàngwèi yìxiàng n. <lg.> superordinate term