上位自我 thượng vị tự ngã Hán Việt: thượng vị tự ngã Tổng quan cái siêu ngã (trong phân tâm học) Cấu tạo: 上 (thượng) + 位 (vị) + 自 (tự) + 我 (ngã)Hán Việtthượng vị tự ngãCấu tạo上 + 位 + 自 + 我 · thượng + vị + tự + ngã nghĩa thành phần: thượng + vị + tự + ngã Nghĩa ViệtCihui cái siêu ngã (trong phân tâm học)