上光串墨輥 shàng guāng chuàn mò gǔn Pinyin: shàng guāng chuàn mò gǔn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 光 (quang) + 串 (xuyến) + 墨 (mặc) + 輥Pinyinshàng guāng chuàn mò gǔnCấu tạo上 + 光 + 串 + 墨 + 輥