上光印版 shàng guāng yìn bǎn·thượng quang ấn bản Hán Việt: thượng quang ấn bản · Pinyin: shàng guāng yìn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 光 (quang) + 印 (ấn) + 版 (bản)Pinyinshàng guāng yìn bǎnHán Việtthượng quang ấn bảnCấu tạo上 + 光 + 印 + 版 · thượng + quang + ấn + bản nghĩa thành phần: thượng + quang + ấn + bản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bản in lángĐứcHandedict Lackplatte Từ liên quan Gần nghĩa上光于 · 上光单元 · 上光工厂 · 上光形式 · 上光机组 · 上光组件 · 上光装置 · 上光车间