上光印版 shàng guāng yìn bǎn · thượng quang ấn bản Hán Việt: thượng quang ấn bản · Pinyin: shàng guāng yìn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 光 (quang) + 印 (ấn) + 版 (bản)Pinyinshàng guāng yìn bǎnHán Việtthượng quang ấn bảnCấu tạo上 + 光 + 印 + 版 · thượng + quang + ấn + bản nghĩa thành phần: thượng + quang + ấn + bản