上光工厂 shàng guāng gōng chǎng·thượng quang công xưởng Hán Việt: thượng quang công xưởng · Pinyin: shàng guāng gōng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 光 (quang) + 工 (công) + 廠 (xưởng)Pinyinshàng guāng gōng chǎngHán Việtthượng quang công xưởngCấu tạo上 + 光 + 工 + 廠 · thượng + quang + công + xưởng nghĩa thành phần: thượng + quang + công + xưởng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xưởng lángĐứcHandedict Lackiererei Từ liên quan Gần nghĩa上光于 · 工厂主 · 上光单元 · 上光印版 · 上光形式 · 上光机组 · 上光组件 · 上光装置