上光裝置 shàng guāng zhuāng zhì · thượng quang trang trí Hán Việt: thượng quang trang trí · Pinyin: shàng guāng zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 光 (quang) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinshàng guāng zhuāng zhìHán Việtthượng quang trang tríCấu tạo上 + 光 + 裝 + 置 · thượng + quang + trang + trí nghĩa thành phần: thượng + quang + trang + trí