上加成素 thượng gia thành tố Hán Việt: thượng gia thành tố Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 加 (gia) + 成 (thành) + 素 (tố)Hán Việtthượng gia thành tốCấu tạo上 + 加 + 成 + 素 · thượng + gia + thành + tố nghĩa thành phần: thượng + gia + thành + tố Nghĩa EngCihui 上加成素 hàngjiā chéngsù n. <lg.> suprasegment; suprasegmental element