上勤下順 shàng qín xià shùn · thượng cần hạ thuận Hán Việt: thượng cần hạ thuận · Pinyin: shàng qín xià shùn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 勤 (cần) + 下 (hạ) + 順 (thuận)Pinyinshàng qín xià shùnHán Việtthượng cần hạ thuậnCấu tạo上 + 勤 + 下 + 順 · thượng + cần + hạ + thuận nghĩa thành phần: thượng + cần + hạ + thuận