上勤下順
thượng cần hạ thuận
Hán Việt: thượng cần hạ thuận · Pinyin: shàng qín xià shùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勤:勤奋。顺:顺从,服从。作领导的勤奋工作,下面的人就会顺从他的领导。
- Tân Hoa Tự Điển 勤勤奋。顺顺从,服从。作领导的勤奋工作,下面的人就会顺从他的领导。