上升氣流 shàng shēng qì liú · thượng thăng khí lưu Hán Việt: thượng thăng khí lưu · Pinyin: shàng shēng qì liú Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 升 (thăng) + 氣 (khí) + 流 (lưu)Pinyinshàng shēng qì liúHán Việtthượng thăng khí lưuCấu tạo上 + 升 + 氣 + 流 · thượng + thăng + khí + lưu nghĩa thành phần: thượng + thăng + khí + lưu Nghĩa EngCihui upcurrent