上升的声调

thượng thăng đích thanh điều

Hán Việt: thượng thăng đích thanh điều

Tổng quan

Cấu tạo: 上 (thượng) + 升 (thăng) + 的 (đích) + 聲 (thanh) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh điệu lên
  • Biên soạn 上升的聲調 hàngshēng de shēngdiào n. <lg.> rising tone

Eng

  • Cihui 上升的聲調 hàngshēng de shēngdiào n. <lg.> rising tone

Từ liên quan

Gần nghĩa

上升生成的 · 上升空间 · 上升趋势 · 声调符号 · 声调语言 · 声调轮廓 · 上升暖气流 · 上升速度计