上升記錄 thượng thăng kí lục Hán Việt: thượng thăng kí lục Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 升 (thăng) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việtthượng thăng kí lụcCấu tạo上 + 升 + 記 + 錄 · thượng + thăng + kí + lục nghĩa thành phần: thượng + thăng + kí + lục Nghĩa EngCihui uptrace