上升记录 thượng thăng kí lục Hán Việt: thượng thăng kí lục Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 升 (thăng) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việtthượng thăng kí lụcTừ loạidanhCấu tạo上 + 升 + 記 + 錄 · thượng + thăng + kí + lục nghĩa thành phần: thượng + thăng + kí + lục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dấu vết tăngMainlandKaggle Zh-Vi uptraceEngCihui uptrace Từ liên quan Gần nghĩa上升空间 · 上升趋势 · 記錄片兒 · 记录影片 · 记录时间 · 记录片儿 · 记录用的 · 上升生成的