上升阵风

thượng thăng trận phong

Hán Việt: thượng thăng trận phong

Tổng quan

Cấu tạo: 上 (thượng) + 升 (thăng) + 陣 (trận) + 風 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gió giật lên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi upgust

Eng

  • Cihui upgust

Từ liên quan

Gần nghĩa

上升空间 · 上升趋势 · 上升生成的 · 上升的 · 阵风地 · 上升/昇 · 上升气流 · 上升记录