阵风地

trận phong địa

Hán Việt: trận phong địa

Tổng quan

xem gusty

Cấu tạo: 陣 (trận) + 風 (phong) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阵风 · 阵风战机 · 阵风探空仪