上半截兒

thượng bán tiệt nhi

Hán Việt: thượng bán tiệt nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (bán) + (tiệt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上半截兒 hàngbànjiér ►See shàngbànjié