上半部分

shàng bàn bù fèn thượng bán bộ phân

Hán Việt: thượng bán bộ phân · Pinyin: shàng bàn bù fèn

Tổng quan

phần trên | nửa trên

Cấu tạo: (thượng) + (bán) + (bộ) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần trên | nửa trên

Eng

  • CC-CEDICT upper part; top half
  • Cihui upper part; top half