上盧瓦爾省

shàng lú wǎ ěr shěng thượng lô ngõa nhĩ tỉnh

Hán Việt: thượng lô ngõa nhĩ tỉnh · Pinyin: shàng lú wǎ ěr shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (lô) + (ngõa) + (nhĩ) + (tỉnh)