上口入耳 thượng khẩu nhập nhĩ Hán Việt: thượng khẩu nhập nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 口 (khẩu) + 入 (nhập) + 耳 (nhĩ)Hán Việtthượng khẩu nhập nhĩCấu tạo上 + 口 + 入 + 耳 · thượng + khẩu + nhập + nhĩ nghĩa thành phần: thượng + khẩu + nhập + nhĩ Nghĩa EngCihui 上口入耳 hàngkǒurù'ěr f.e. easy to read and pleasant to hear