上古文字 thượng cổ văn tự Hán Việt: thượng cổ văn tự Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 古 (cổ) + 文 (văn) + 字 (tự)Hán Việtthượng cổ văn tựCấu tạo上 + 古 + 文 + 字 · thượng + cổ + văn + tự nghĩa thành phần: thượng + cổ + văn + tự Nghĩa EngCihui 上古文字 hànggǔ wénzì n. <lg.> archaic script