上古韻母

thượng cổ vận mẫu

Hán Việt: thượng cổ vận mẫu

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (cổ) + (vận) + (mẫu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上古韻母 hànggǔ yùnmǔ n. <lg.> finals of Archaic Chinese