上臺掌權 thượng thai chưởng quyền Hán Việt: thượng thai chưởng quyền Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 臺 (thai) + 掌 (chưởng) + 權 (quyền)Hán Việtthượng thai chưởng quyềnCấu tạo上 + 臺 + 掌 + 權 · thượng + thai + chưởng + quyền nghĩa thành phần: thượng + thai + chưởng + quyền Nghĩa EngCihui 上臺掌權 hàngtáizhǎngquán f.e. come to power