上和天心 thượng hòa thiên tâm Hán Việt: thượng hòa thiên tâm Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 和 (hòa) + 天 (thiên) + 心 (tâm)Hán Việtthượng hòa thiên tâmCấu tạo上 + 和 + 天 + 心 · thượng + hòa + thiên + tâm nghĩa thành phần: thượng + hòa + thiên + tâm Nghĩa EngCihui 上和天心 hànghétiānxīn f.e. accord with the decision of Heaven