上哪兒去 thượng na nhi khứ Hán Việt: thượng na nhi khứ Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 哪 (na) + 兒 (nhi) + 去 (khứ)Hán Việtthượng na nhi khứCấu tạo上 + 哪 + 兒 + 去 · thượng + na + nhi + khứ nghĩa thành phần: thượng + na + nhi + khứ Nghĩa EngCihui 上哪兒去 hàng nǎr qù v.p. Where to go?; Where are you going?