上嘴脣子 thượng chủy thần tử Hán Việt: thượng chủy thần tử Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 嘴 (chủy) + 脣 (thần) + 子 (tử)Hán Việtthượng chủy thần tửCấu tạo上 + 嘴 + 脣 + 子 · thượng + chủy + thần + tử nghĩa thành phần: thượng + chủy + thần + tử Nghĩa EngCihui 上嘴唇子 hàngzuǐchúnzi ►See shàngzuǐchún