上圈套

shàng quān tàothượng quyển sáo

Hán Việt: thượng quyển sáo · Pinyin: shàng quān tào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓落进别人设置的骗局中。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

落入他人的詭計中。如:「看這情形,咱們可能上圈套了。」

Cấu tạo: 上 (thượng) + 圈 (quyển) + 套 (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mắc bẫy
  • Biên soạn 上圈套 hàng quāntào v.o. be taken in; be entrapped

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 落入他人的詭計中。如:「看這情形,咱們可能上圈套了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓落进别人设置的骗局中。
  • Kaggle Zh-Vi rise bait

Eng

  • Cihui 上圈套 hàng quāntào v.o. be taken in; be entrapped
  • Tần suất từ 上圈套 hàng quāntào v.o. be taken in; be entrapped

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

上当