上圈套
thượng quyển sáo
Hán Việt: thượng quyển sáo · Pinyin: shàng quān tào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 落入他人的詭計中。如:「看這情形,咱們可能上圈套了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓落进别人设置的骗局中。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓落进别人设置的骗局中。
Eng
- Cihui 上圈套 hàng quāntào v.o. be taken in; be entrapped