上圈套兒 thượng quyển sáo nhi Hán Việt: thượng quyển sáo nhi Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 圈 (quyển) + 套 (sáo) + 兒 (nhi)Hán Việtthượng quyển sáo nhiCấu tạo上 + 圈 + 套 + 兒 · thượng + quyển + sáo + nhi nghĩa thành phần: thượng + quyển + sáo + nhi Nghĩa EngCihui 上圈套兒 hàng quāntàor ►See shàng quāntào