上場陣容 thượng tràng trận dung Hán Việt: thượng tràng trận dung Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 場 (tràng) + 陣 (trận) + 容 (dung)Hán Việtthượng tràng trận dungCấu tạo上 + 場 + 陣 + 容 · thượng + tràng + trận + dung nghĩa thành phần: thượng + tràng + trận + dung Nghĩa EngCihui 上場陣容 hàngchǎng zhènróng n. first team/string; starting line-up