上座標詞 thượng tọa tiêu từ Hán Việt: thượng tọa tiêu từ Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 座 (tọa) + 標 (tiêu) + 詞 (từ)Hán Việtthượng tọa tiêu từCấu tạo上 + 座 + 標 + 詞 · thượng + tọa + tiêu + từ nghĩa thành phần: thượng + tọa + tiêu + từ Nghĩa EngCihui 上坐標詞 hàngzuòbiāocí n. <lg.> superordinate