上奇廣告 shàng qí guǎng gào · thượng kì quảng cáo Hán Việt: thượng kì quảng cáo · Pinyin: shàng qí guǎng gào Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 奇 (kì) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)Pinyinshàng qí guǎng gàoHán Việtthượng kì quảng cáoCấu tạo上 + 奇 + 廣 + 告 · thượng + kì + quảng + cáo nghĩa thành phần: thượng + kì + quảng + cáo