上奧地利 shàng ào dì lì · thượng áo địa lợi Hán Việt: thượng áo địa lợi · Pinyin: shàng ào dì lì Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 奧 (áo) + 地 (địa) + 利 (lợi)Pinyinshàng ào dì lìHán Việtthượng áo địa lợiCấu tạo上 + 奧 + 地 + 利 · thượng + áo + địa + lợi nghĩa thành phần: thượng + áo + địa + lợi