上子實層 thượng tử thật tằng Hán Việt: thượng tử thật tằng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 子 (tử) + 實 (thật) + 層 (tằng)Hán Việtthượng tử thật tằngCấu tạo上 + 子 + 實 + 層 · thượng + tử + thật + tằng nghĩa thành phần: thượng + tử + thật + tằng Nghĩa EngCihui epihymenium