上層分子

thượng tằng phân tử

Hán Việt: thượng tằng phân tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (tằng) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上層分子 hàngcéng fènzǐ n. top-layer elements