上層清液 thượng tằng thanh dịch Hán Việt: thượng tằng thanh dịch Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 層 (tằng) + 清 (thanh) + 液 (dịch)Hán Việtthượng tằng thanh dịchCấu tạo上 + 層 + 清 + 液 · thượng + tằng + thanh + dịch nghĩa thành phần: thượng + tằng + thanh + dịch Nghĩa EngCihui supernate