上層紙盒 thượng tằng chỉ hạp Hán Việt: thượng tằng chỉ hạp Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 層 (tằng) + 紙 (chỉ) + 盒 (hạp)Hán Việtthượng tằng chỉ hạpCấu tạo上 + 層 + 紙 + 盒 · thượng + tằng + chỉ + hạp nghĩa thành phần: thượng + tằng + chỉ + hạp Nghĩa EngCihui Upper Tray