上層階級 thượng tằng giai cấp Hán Việt: thượng tằng giai cấp Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 層 (tằng) + 階 (giai) + 級 (cấp)Hán Việtthượng tằng giai cấpCấu tạo上 + 層 + 階 + 級 · thượng + tằng + giai + cấp nghĩa thành phần: thượng + tằng + giai + cấp Nghĩa EngCihui carriage trade