上屋抽梯 shàng wū chōu tī · thượng ốc trừu thê Hán Việt: thượng ốc trừu thê · Pinyin: shàng wū chōu tī Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 屋 (ốc) + 抽 (trừu) + 梯 (thê)Pinyinshàng wū chōu tīHán Việtthượng ốc trừu thêCấu tạo上 + 屋 + 抽 + 梯 · thượng + ốc + trừu + thê nghĩa thành phần: thượng + ốc + trừu + thê Nghĩa EngCihui 上屋抽梯 hàngwūchōutī id. leave sb. in the lurch